42981.
sebestan
(thực vật học) cây ngút
Thêm vào từ điển của tôi
42982.
tooth-comb
lược bí
Thêm vào từ điển của tôi
42983.
uraemia
(y học) chứng tăng urê-huyết
Thêm vào từ điển của tôi
42984.
beanery
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
42985.
laudability
sự đáng tán dương, sự đáng ca n...
Thêm vào từ điển của tôi
42986.
locution
thành ngữ; đặc ngữ
Thêm vào từ điển của tôi
42987.
man on horseback
nhà quân phiệt độc tài tự cho m...
Thêm vào từ điển của tôi
42988.
overcaution
sự quá thận trọng; tính quá thậ...
Thêm vào từ điển của tôi
42989.
politicise
làm chính trị; tham gia chính t...
Thêm vào từ điển của tôi
42990.
squalidity
sự dơ dáy, sự bẩn thỉu
Thêm vào từ điển của tôi