43011.
dogface
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lí...
Thêm vào từ điển của tôi
43012.
glaring
sáng chói, chói loà
Thêm vào từ điển của tôi
43013.
photic
(thuộc) ánh sáng
Thêm vào từ điển của tôi
43014.
sheartail
(động vật học) chim ruồi
Thêm vào từ điển của tôi
43015.
some time
một thời gian
Thêm vào từ điển của tôi
43016.
trebuchet
bẫy đánh chim
Thêm vào từ điển của tôi
43017.
concomitance
sự cùng xảy ra, sự đi đôi với n...
Thêm vào từ điển của tôi
43018.
dogfish
(động vật học) cá nhám góc
Thêm vào từ điển của tôi
43019.
fig-wort
(thực vật học) cây huyền sâm
Thêm vào từ điển của tôi
43020.
isagogic
(tôn giáo) mở đầu (cho sự giải ...
Thêm vào từ điển của tôi