43031.
undercoat
áo bành tô mặc trong (một áo kh...
Thêm vào từ điển của tôi
43032.
exhaustion
(kỹ thuật) sự hút, sự hút hết; ...
Thêm vào từ điển của tôi
43033.
fleur-de-luce
(thực vật học) hoa irit
Thêm vào từ điển của tôi
43034.
geodynamic
(thuộc) khoa địa động lực
Thêm vào từ điển của tôi
43035.
instigator
kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩy; người ...
Thêm vào từ điển của tôi
43036.
narcosis
trạng thái mê man, trạng thái m...
Thêm vào từ điển của tôi
43037.
palmy
(thuộc) cây cọ; giống cây cọ; n...
Thêm vào từ điển của tôi
43038.
spadille
(đánh bài) con át pích
Thêm vào từ điển của tôi
43039.
stonework
nghề thợ nề, nghề xây đá
Thêm vào từ điển của tôi
43040.
annalist
người chép sử biên niên
Thêm vào từ điển của tôi