TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43031. inapposite không thích hợp, không thích đá...

Thêm vào từ điển của tôi
43032. oleaginous nhờn

Thêm vào từ điển của tôi
43033. secede rút ra khỏi (tổ chức...), ly kh...

Thêm vào từ điển của tôi
43034. squaloid giống như cá mập, dạng cá mập

Thêm vào từ điển của tôi
43035. waddy (Uc) gậy nhọn (để đánh nhau)

Thêm vào từ điển của tôi
43036. cold-hammer (kỹ thuật) rèn nguội

Thêm vào từ điển của tôi
43037. dogface (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lí...

Thêm vào từ điển của tôi
43038. glaring sáng chói, chói loà

Thêm vào từ điển của tôi
43039. photic (thuộc) ánh sáng

Thêm vào từ điển của tôi
43040. sheartail (động vật học) chim ruồi

Thêm vào từ điển của tôi