43051.
undiscomfited
không bối rối, không lúng túng
Thêm vào từ điển của tôi
43052.
forwards
(như) forward
Thêm vào từ điển của tôi
43053.
lastingness
tính bền vững, tính lâu dài, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
43054.
mophead
đầu tóc bù xù
Thêm vào từ điển của tôi
43055.
push-ball
(thể dục,thể thao) môn bóng đa
Thêm vào từ điển của tôi
43056.
ring-bolt
(hàng hải) chốt có vòng (để buộ...
Thêm vào từ điển của tôi
43057.
strati
mây tầng
Thêm vào từ điển của tôi
43058.
triumvir
(sử học) tam hùng
Thêm vào từ điển của tôi
43060.
whipper-snapper
(thông tục) nhóc con bắng nhắng...
Thêm vào từ điển của tôi