43001.
rived
((thường) + off, away, from) ...
Thêm vào từ điển của tôi
43002.
uranology
thiên văn học
Thêm vào từ điển của tôi
43003.
barfly
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
43004.
clavicle
(giải phẫu) xương đòn
Thêm vào từ điển của tôi
43005.
four-ale
(sử học) bia bốn xu (bốn xu một...
Thêm vào từ điển của tôi
43006.
irritativeness
khả năng làm phát cáu; tính chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
43007.
milk-fever
(y học) sốt sữa
Thêm vào từ điển của tôi
43008.
rawness
trạng thái còn sống, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
43009.
unscreened
không có màn che, không che
Thêm vào từ điển của tôi