42832.
boggle
chùn lại; do dự, lưỡng lự, ngần...
Thêm vào từ điển của tôi
42833.
godhead
thánh thần
Thêm vào từ điển của tôi
42834.
miscible
(+ with) có thể trộn lẫn với, c...
Thêm vào từ điển của tôi
42835.
ringlety
có những món tóc quăn
Thêm vào từ điển của tôi
42836.
trochaic
(thơ ca) (thuộc) thơ corê
Thêm vào từ điển của tôi
42837.
unpliant
không dễ uốn, không dẻo; không ...
Thêm vào từ điển của tôi
42838.
vouchsafe
chiếu cố, hạ cố; thèm
Thêm vào từ điển của tôi
42839.
abluent
rửa sạch, tẩy sạch
Thêm vào từ điển của tôi
42840.
belligerence
tình trạng đang giao tranh; tìn...
Thêm vào từ điển của tôi