TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42811. gnashing sự nghiến răng

Thêm vào từ điển của tôi
42812. impropriation sự thế tục hoá tài sản của nhà ...

Thêm vào từ điển của tôi
42813. intrusiveness tính hay vào bừa

Thêm vào từ điển của tôi
42814. toewl-rail giá xoay (bằng kim loại) để khă...

Thêm vào từ điển của tôi
42815. affinage (kỹ thuật) sự tinh luyện, sự ti...

Thêm vào từ điển của tôi
42816. incoagulability tính không đông được (máu)

Thêm vào từ điển của tôi
42817. lixiviation (hoá học) sự ngâm chiết

Thêm vào từ điển của tôi
42818. nazism chủ nghĩa quốc xã

Thêm vào từ điển của tôi
42819. news-hawk (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) news-gat...

Thêm vào từ điển của tôi
42820. weariness sự mệt mỏi, sự mệt nhọc

Thêm vào từ điển của tôi