42791.
greenhorn
người mới vào nghề, lính mới; n...
Thêm vào từ điển của tôi
42792.
hipe
(thể dục,thể thao) miếng ôm hôn...
Thêm vào từ điển của tôi
42793.
retro-rocket
tên lửa đẩy lùi (để làm giảm tố...
Thêm vào từ điển của tôi
42794.
scansorial
(động vật học) quen leo trèo; đ...
Thêm vào từ điển của tôi
42795.
subpleural
(giải phẫu) dưới màng phổi
Thêm vào từ điển của tôi
42796.
synagogical
(thuộc) hội đạo Do thái
Thêm vào từ điển của tôi
42797.
dimissory
phái đi, gửi đi, cử đi
Thêm vào từ điển của tôi
42798.
gate-keeper
người gác cổng
Thêm vào từ điển của tôi
42799.
parpen
(kiến trúc) phiến đá nằm suốt c...
Thêm vào từ điển của tôi
42800.
rebaptise
(tôn giáo) rửa tội lại
Thêm vào từ điển của tôi