TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42771. unclose mở (mắt...)

Thêm vào từ điển của tôi
42772. unexclusive không bị loại trừ

Thêm vào từ điển của tôi
42773. impoundable có thể nhốt vào bãi rào (súc vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
42774. skeletonize làm trơ xương ra, làm trơ bộ kh...

Thêm vào từ điển của tôi
42775. tail-spin (hàng không) sự quay vòng hạ cá...

Thêm vào từ điển của tôi
42776. torrefy rang; sấy; sao

Thêm vào từ điển của tôi
42777. unanchor không thả neo

Thêm vào từ điển của tôi
42778. unreceipted chưa ký nhận số tiền đ tr (trê...

Thêm vào từ điển của tôi
42779. abutment giới hạn, biên giới, chỗ tiếp g...

Thêm vào từ điển của tôi
42780. brothers-in-law anh (em) rể; anh (em) vợ

Thêm vào từ điển của tôi