42751.
unreason
sự vô lý
Thêm vào từ điển của tôi
42752.
forged
được rèn luyện được, được tôi l...
Thêm vào từ điển của tôi
42753.
frost-work
bông sương giá đọng trên cửa kí...
Thêm vào từ điển của tôi
42754.
fuss-pot
(thông tục) người hay làm to ch...
Thêm vào từ điển của tôi
42755.
gas-holder
bình đựng khí
Thêm vào từ điển của tôi
42756.
inductivity
tính cảm ứng ((cũng) inductiven...
Thêm vào từ điển của tôi
42757.
inoculant
chất để chủng, chất để tiêm chủ...
Thêm vào từ điển của tôi
42758.
mannerly
lễ phép, lịch sự; lễ đ
Thêm vào từ điển của tôi
42759.
noah's ark
(tôn giáo) thuyền Nô-ê (đóng để...
Thêm vào từ điển của tôi
42760.
overhung
phần nhô ra
Thêm vào từ điển của tôi