42731.
obstreperous
âm ỉ, om sòm; la lối om sòm, ph...
Thêm vào từ điển của tôi
42733.
ventrodorsal
(động vật học); (thực vật học) ...
Thêm vào từ điển của tôi
42734.
entomologist
(động vật học) nhà nghiên cứu s...
Thêm vào từ điển của tôi
42735.
heeler
thợ đóng gót giày
Thêm vào từ điển của tôi
42736.
oreographic
(thuộc) sơn văn học
Thêm vào từ điển của tôi
42737.
sweep-net
lưới vét (lưới đánh cá)
Thêm vào từ điển của tôi
42738.
lorikeet
vẹt lorikeet (ở Mã-lai)
Thêm vào từ điển của tôi
42739.
profit-sharing
sự chia lãi (giữa chủ và thợ)
Thêm vào từ điển của tôi
42740.
bottle-brush
bàn chải (để) cọ chai lọ
Thêm vào từ điển của tôi