TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42731. g.man ((viết tắt) của Government man)...

Thêm vào từ điển của tôi
42732. hot dog (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
42733. preceptorial (thuộc) thầy giáo

Thêm vào từ điển của tôi
42734. reprehensibility tính đáng quở trách, tính đáng ...

Thêm vào từ điển của tôi
42735. shieling (Ê-cốt) đồng cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
42736. stout-heartedness sự dũng cảm; tính can đảm, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
42737. vocalist người hát

Thêm vào từ điển của tôi
42738. quoit cái vòng (để ném thi vào đàn vị...

Thêm vào từ điển của tôi
42739. uninquisitive không tò mò, không tọc mạch

Thêm vào từ điển của tôi
42740. allegoric có tính chất phúng dụ, nói bóng...

Thêm vào từ điển của tôi