42711.
ingratiate
(+ oneself) làm cho mình được m...
Thêm vào từ điển của tôi
42712.
mercenariness
tính chất làm thuê, tính chất đ...
Thêm vào từ điển của tôi
42713.
part-owner
người cùng chung phần, người cù...
Thêm vào từ điển của tôi
42714.
shylock
kẻ cho vay nặng lãi
Thêm vào từ điển của tôi
42715.
syncopate
rút bỏ âm giữa (của từ)
Thêm vào từ điển của tôi
42716.
unresisted
không bị kháng cự, không bị chố...
Thêm vào từ điển của tôi
42717.
unstudied
không được nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
42718.
fantom
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) phanto...
Thêm vào từ điển của tôi
42719.
florilegium
hợp tuyển ((văn học), (thơ ca)...
Thêm vào từ điển của tôi
42720.
fortalice
pháo đài nhỏ, công sự ngoài thà...
Thêm vào từ điển của tôi