TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42691. calculi (số nhiều calculuses) (toán học...

Thêm vào từ điển của tôi
42692. impoundment sự nhốt vào bãi rào (súc vật); ...

Thêm vào từ điển của tôi
42693. intransitive (ngôn ngữ học) nội dung (động t...

Thêm vào từ điển của tôi
42694. oyster-partty sò tẩm bột rán

Thêm vào từ điển của tôi
42695. sophy (sử học) vua Ba tư ((thế kỷ) 16...

Thêm vào từ điển của tôi
42696. tendinous (thuộc) gân

Thêm vào từ điển của tôi
42697. donjon tháp canh, tháp giữ thế (ở các ...

Thêm vào từ điển của tôi
42698. exoplasm (sinh vật học) ngoại chất

Thêm vào từ điển của tôi
42699. musk-ox (động vật học) bò xạ

Thêm vào từ điển của tôi
42700. stack cây rơm, đụn rơm

Thêm vào từ điển của tôi