42662.
giber
người hay chế giếu, người hay c...
Thêm vào từ điển của tôi
42663.
snakeroot
cây chữa rắn cắn (nhiều loài câ...
Thêm vào từ điển của tôi
42664.
undertone
giọng thấp, giong nói nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
42665.
woodprint
tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ
Thêm vào từ điển của tôi
42666.
densimeter
(vật lý) cái đo tỷ trọng
Thêm vào từ điển của tôi
42667.
monticule
gò, đống, đồi nh
Thêm vào từ điển của tôi
42668.
perlite
Peclit, đá trân châu
Thêm vào từ điển của tôi
42669.
saprolite
(địa lý,địa chất) Saprolit, đất...
Thêm vào từ điển của tôi
42670.
unpaired
không có cặp, không có đôi
Thêm vào từ điển của tôi