TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42661. encyclopedism thuyết bách khoa

Thêm vào từ điển của tôi
42662. giber người hay chế giếu, người hay c...

Thêm vào từ điển của tôi
42663. snakeroot cây chữa rắn cắn (nhiều loài câ...

Thêm vào từ điển của tôi
42664. undertone giọng thấp, giong nói nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
42665. woodprint tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ

Thêm vào từ điển của tôi
42666. densimeter (vật lý) cái đo tỷ trọng

Thêm vào từ điển của tôi
42667. monticule gò, đống, đồi nh

Thêm vào từ điển của tôi
42668. perlite Peclit, đá trân châu

Thêm vào từ điển của tôi
42669. saprolite (địa lý,địa chất) Saprolit, đất...

Thêm vào từ điển của tôi
42670. unpaired không có cặp, không có đôi

Thêm vào từ điển của tôi