42651.
nephritis
(y học) viêm thận
Thêm vào từ điển của tôi
42652.
self-fertility
(thực vật học) tính tự thụ phấn
Thêm vào từ điển của tôi
42653.
sword-cane
cái gậy kiếm (có lưỡi kiếm ở tr...
Thêm vào từ điển của tôi
42654.
vastness
tính chất rộng lớn, tính chất m...
Thêm vào từ điển của tôi
42655.
corporality
tính hữu hình, tính cụ thể
Thêm vào từ điển của tôi
42656.
songful
đầy tiếng hát, đầy tiếng hót
Thêm vào từ điển của tôi
42657.
vat
thùng to, bể, chum (để ủ rượu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
42659.
baize
vải len tuyết dài (để bọc bàn g...
Thêm vào từ điển của tôi
42660.
dyed-in-the-wool
được nhuộm từ lúc chưa xe thành...
Thêm vào từ điển của tôi