42631.
lent term
học kỳ mùa xuân (ở các trường đ...
Thêm vào từ điển của tôi
42632.
probationer
người đang tập sự (y tá, y sĩ.....
Thêm vào từ điển của tôi
42633.
scienter
(pháp lý) cố ý, có ý thức
Thêm vào từ điển của tôi
42634.
silique
(thực vật học) quả cải
Thêm vào từ điển của tôi
42635.
smoke-bell
cái chụp khói, cái nón thông ph...
Thêm vào từ điển của tôi
42636.
fillip
cái búng, cái bật (ngón tay)
Thêm vào từ điển của tôi
42637.
planking
ván (lát sàn...)
Thêm vào từ điển của tôi
42638.
effectless
không có kết quả
Thêm vào từ điển của tôi
42639.
overgrow
mọc tràn ra, mọc che kín; mọc c...
Thêm vào từ điển của tôi
42640.
pin-money
tiền để hàng năm may quần áo; t...
Thêm vào từ điển của tôi