TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42611. londoner người Luân-ddôn

Thêm vào từ điển của tôi
42612. orthopneic (y học) (thuộc) chứng khó thở n...

Thêm vào từ điển của tôi
42613. station-master trưởng ga

Thêm vào từ điển của tôi
42614. stop-order lệnh mua (bán) chứng khoán (cho...

Thêm vào từ điển của tôi
42615. besot làm mụ người, làm đần độn

Thêm vào từ điển của tôi
42616. coaxal (toán học) đồng trục

Thêm vào từ điển của tôi
42617. death-trap chỗ nguy hiểm, chỗ độc

Thêm vào từ điển của tôi
42618. fissidactyl có ngón tẽ ra

Thêm vào từ điển của tôi
42619. foetid hôi thối, hôi hám

Thêm vào từ điển của tôi
42620. londonize Luân-ddôn hoá

Thêm vào từ điển của tôi