TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42581. uncase lấy trong hộp ra, lấy trong hòm...

Thêm vào từ điển của tôi
42582. crevice đường nứt, kẽ hở (tường, núi đá...

Thêm vào từ điển của tôi
42583. devil-fish (động vật học) cá đuối hai mõm

Thêm vào từ điển của tôi
42584. idolatrousness tính chất sùng bái, tính chất c...

Thêm vào từ điển của tôi
42585. pyretic (thuộc) bệnh sốt; gây sốt

Thêm vào từ điển của tôi
42586. table-spoon thìa xúp

Thêm vào từ điển của tôi
42587. alexandrine thể thơ alexanđrin (mỗi câu có ...

Thêm vào từ điển của tôi
42588. amalgam (hoá học) hỗn hống

Thêm vào từ điển của tôi
42589. canniness tính cẩn thận, tính dè dặt, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
42590. neocene (địa lý,ddịa chất) thế neoxen

Thêm vào từ điển của tôi