TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42551. submersion sự dìm xuống nước, sự nhận chìm...

Thêm vào từ điển của tôi
42552. cross-bred lai, lai giống

Thêm vào từ điển của tôi
42553. diabolism phép ma, yêu thuật

Thêm vào từ điển của tôi
42554. homoeopath (y học) người chữa theo phép vi...

Thêm vào từ điển của tôi
42555. quoit cái vòng (để ném thi vào đàn vị...

Thêm vào từ điển của tôi
42556. sui juris (pháp lý) thành niên, tự lập

Thêm vào từ điển của tôi
42557. brumous mù sương

Thêm vào từ điển của tôi
42558. capriccio (âm nhạc) khúc tuỳ hứng

Thêm vào từ điển của tôi
42559. governable có thể cai trị, có thể thống tr...

Thêm vào từ điển của tôi
42560. jingle tiếng leng keng (chuông nhỏ); t...

Thêm vào từ điển của tôi