42552.
incorporeity
tính vô hình, tính vô thể
Thêm vào từ điển của tôi
42553.
anaesthetist
(y học) người gây mê
Thêm vào từ điển của tôi
42554.
foremast
(hàng hải) cột buồm mũi (ở mũi ...
Thêm vào từ điển của tôi
42555.
immiscibility
tính không trộn lẫn được
Thêm vào từ điển của tôi
42556.
interwar
giữa hai chiến tranh
Thêm vào từ điển của tôi
42557.
pump-brake
(hàng hải) tay bơm (trên tàu th...
Thêm vào từ điển của tôi
42558.
spondyl
(giải phẫu) đốt sống
Thêm vào từ điển của tôi
42559.
tarsal
(giải phẫu) (thuộc) khối xương ...
Thêm vào từ điển của tôi
42560.
agnation
quan hệ phía cha
Thêm vào từ điển của tôi