TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42551. plagiary (như) plagiarism

Thêm vào từ điển của tôi
42552. somewise in somewise bằng một cách nào đ...

Thêm vào từ điển của tôi
42553. spoilsman người ủng hộ (đảng tranh cử) để...

Thêm vào từ điển của tôi
42554. un-english (un-English) không Anh, không c...

Thêm vào từ điển của tôi
42555. caddy hộp trà ((cũng) tea caddy)

Thêm vào từ điển của tôi
42556. gentlehood địa vị quyền quý

Thêm vào từ điển của tôi
42557. invitingness tính chất mời mọc

Thêm vào từ điển của tôi
42558. octane (hoá học) Octan

Thêm vào từ điển của tôi
42559. porrigo (y học) chứng hói

Thêm vào từ điển của tôi
42560. round-the-clock suốt ngày đêm

Thêm vào từ điển của tôi