TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42551. ground-nut lạc

Thêm vào từ điển của tôi
42552. incorporeity tính vô hình, tính vô thể

Thêm vào từ điển của tôi
42553. anaesthetist (y học) người gây mê

Thêm vào từ điển của tôi
42554. foremast (hàng hải) cột buồm mũi (ở mũi ...

Thêm vào từ điển của tôi
42555. immiscibility tính không trộn lẫn được

Thêm vào từ điển của tôi
42556. interwar giữa hai chiến tranh

Thêm vào từ điển của tôi
42557. pump-brake (hàng hải) tay bơm (trên tàu th...

Thêm vào từ điển của tôi
42558. spondyl (giải phẫu) đốt sống

Thêm vào từ điển của tôi
42559. tarsal (giải phẫu) (thuộc) khối xương ...

Thêm vào từ điển của tôi
42560. agnation quan hệ phía cha

Thêm vào từ điển của tôi