TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42531. fructification sự ra quả

Thêm vào từ điển của tôi
42532. mezzotint phương pháp khắc nạo

Thêm vào từ điển của tôi
42533. seed-eater loài chim ăn hạt

Thêm vào từ điển của tôi
42534. unsolvable không gii quyết được

Thêm vào từ điển của tôi
42535. chase-gun (hàng hải) đại bác ở mũi tàu; đ...

Thêm vào từ điển của tôi
42536. circumfusion sự làm lan ra, sự đổ lan ra

Thêm vào từ điển của tôi
42537. cross question câu hỏi thẩm vấn, câu hỏi chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
42538. form letter thư in sãn theo công thức (ngày...

Thêm vào từ điển của tôi
42539. gouge (kỹ thuật) cái đục máng, cái đụ...

Thêm vào từ điển của tôi
42540. italianate người Y

Thêm vào từ điển của tôi