42532.
mezzotint
phương pháp khắc nạo
Thêm vào từ điển của tôi
42533.
seed-eater
loài chim ăn hạt
Thêm vào từ điển của tôi
42534.
unsolvable
không gii quyết được
Thêm vào từ điển của tôi
42535.
chase-gun
(hàng hải) đại bác ở mũi tàu; đ...
Thêm vào từ điển của tôi
42536.
circumfusion
sự làm lan ra, sự đổ lan ra
Thêm vào từ điển của tôi
42537.
cross question
câu hỏi thẩm vấn, câu hỏi chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
42538.
form letter
thư in sãn theo công thức (ngày...
Thêm vào từ điển của tôi
42539.
gouge
(kỹ thuật) cái đục máng, cái đụ...
Thêm vào từ điển của tôi
42540.
italianate
người Y
Thêm vào từ điển của tôi