42531.
water-line
(hàng hải) mớn nước, ngấn nước ...
Thêm vào từ điển của tôi
42532.
laundress
chị thợ giặt
Thêm vào từ điển của tôi
42533.
superbomb
bom hyđro, bom khinh khí
Thêm vào từ điển của tôi
42534.
whole meal
bột chưa rây
Thêm vào từ điển của tôi
42535.
antifebrin
giải nhiệt; hạ sốt
Thêm vào từ điển của tôi
42536.
bung
(từ lóng) sự đánh lừa, sự nói d...
Thêm vào từ điển của tôi
42537.
feretory
mộ, lăng; miếu, miếu mạo
Thêm vào từ điển của tôi
42538.
fish-gig
lao móc (để đánh cá) ((cũng) fi...
Thêm vào từ điển của tôi
42540.
mumpish
hờn dỗi, phụng phịu
Thêm vào từ điển của tôi