TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42501. labour leader lânh tụ công đoàn

Thêm vào từ điển của tôi
42502. oblate (tôn giáo) người tu hiểu hết tà...

Thêm vào từ điển của tôi
42503. sports-car xe đua

Thêm vào từ điển của tôi
42504. wampee (thực vật học) cây hồng bì

Thêm vào từ điển của tôi
42505. amenableness sự chịu trách nhiệm

Thêm vào từ điển của tôi
42506. clinstone (khoáng chất) Fonolit

Thêm vào từ điển của tôi
42507. fllow-up tiếp tục, tiếp theo

Thêm vào từ điển của tôi
42508. rancorous hay hiềm thù, hay thù oán; đầy ...

Thêm vào từ điển của tôi
42509. a b c - book sách vỡ lòng, sách học vần

Thêm vào từ điển của tôi
42510. adage cách ngôn, châm ngôn; ngạn ngữ

Thêm vào từ điển của tôi