42471.
plim
(tiếng địa phương) làm phình ra...
Thêm vào từ điển của tôi
42472.
somberness
sự tối, sự mờ mịt, sự ảm đạm
Thêm vào từ điển của tôi
42473.
tetrastyle
(kiến trúc) có cửa bốn cột, trư...
Thêm vào từ điển của tôi
42474.
varicella
(y học) bệnh thuỷ đậu
Thêm vào từ điển của tôi
42475.
conscription
chế độ cưỡng bách tòng quân; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
42476.
perverseness
tính khư khư giữ lấy sai lầm, t...
Thêm vào từ điển của tôi
42478.
indiscrete
không rời rạc, gắn chặt thành m...
Thêm vào từ điển của tôi
42479.
milk-gauge
cái đo sữa
Thêm vào từ điển của tôi
42480.
overclothes
quần áo mặc ngoài
Thêm vào từ điển của tôi