42462.
mistreat
ngược đãi
Thêm vào từ điển của tôi
42463.
skeletonize
làm trơ xương ra, làm trơ bộ kh...
Thêm vào từ điển của tôi
42464.
storm-finch
(động vật học) chim hải âu nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
42465.
abutment
giới hạn, biên giới, chỗ tiếp g...
Thêm vào từ điển của tôi
42467.
casemate
(quân sự) hầm xây cuốn (để trán...
Thêm vào từ điển của tôi
42468.
opuscule
tác phẩm ngắn (nhạc, văn...)
Thêm vào từ điển của tôi
42470.
psilanthropist
người theo thuyết cho Chúa Giê-...
Thêm vào từ điển của tôi