42491.
horner
thợ làm đồ sừng
Thêm vào từ điển của tôi
42492.
inviolate
không bị xâm phạm, không bị vi ...
Thêm vào từ điển của tôi
42493.
squamous
có vảy
Thêm vào từ điển của tôi
42494.
thraldom
tình trạng (cảnh) nô lệ; tình t...
Thêm vào từ điển của tôi
42495.
chieftaincy
cương vị thủ lĩnh; chức thủ lĩn...
Thêm vào từ điển của tôi
42496.
madras
vải maddrai (để may sơ mi)
Thêm vào từ điển của tôi
42497.
chutney
Ân tương ớt xoài
Thêm vào từ điển của tôi
42498.
developable
(toán học) có thể khai triển đư...
Thêm vào từ điển của tôi
42499.
dishonour
sự mất danh dự, sự ô danh, sự ô...
Thêm vào từ điển của tôi
42500.
exsiccate
làm khô; làm khô héo
Thêm vào từ điển của tôi