TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42511. monologuist (sân khấu) người đóng kịch một ...

Thêm vào từ điển của tôi
42512. precatory (ngôn ngữ học) ngụ ý yêu cầu (t...

Thêm vào từ điển của tôi
42513. socker (thông tục) (như) soccer

Thêm vào từ điển của tôi
42514. taxability tính chất có thể đánh thuế được

Thêm vào từ điển của tôi
42515. tort (pháp lý) điều lầm lỗi; việc là...

Thêm vào từ điển của tôi
42516. unappalled không sợ, không kinh hoảng

Thêm vào từ điển của tôi
42517. blowpipe ống hàn

Thêm vào từ điển của tôi
42518. feather-grass (thực vật học) cỏ vũ mao, cỏ st...

Thêm vào từ điển của tôi
42519. gasconade thói khoe khoang khoác lác

Thêm vào từ điển của tôi
42520. imprecator người chửi rủa, người nguyền rủ...

Thêm vào từ điển của tôi