42621.
hard-bound
đóng bìa cứng (sách)
Thêm vào từ điển của tôi
42622.
raiment
(thơ ca) quần áo
Thêm vào từ điển của tôi
42623.
short-order
(thuộc) món ăn làm vội
Thêm vào từ điển của tôi
42624.
wailful
than van, rền rĩ, ai oán
Thêm vào từ điển của tôi
42625.
ankle-joint
(giải phẫu) gân gót
Thêm vào từ điển của tôi
42626.
consistence
độ đặc, độ chắc
Thêm vào từ điển của tôi
42627.
koumiss
rượu sữa ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
42628.
sensuousness
tính thích nhục dục, tính ưa kh...
Thêm vào từ điển của tôi
42629.
topographer
nhân viên đo vẽ địa hình
Thêm vào từ điển của tôi
42630.
water-table
mức nước ngầm
Thêm vào từ điển của tôi