42681.
irksome
tê, chán ngấy
Thêm vào từ điển của tôi
42682.
laboratorial
(thuộc) phòng thí nghiệm
Thêm vào từ điển của tôi
42683.
strophe
đoạn thơ, khổ thơ
Thêm vào từ điển của tôi
42684.
vivification
sự làm cho hoạt động; sự làm ch...
Thêm vào từ điển của tôi
42685.
calculi
(số nhiều calculuses) (toán học...
Thêm vào từ điển của tôi
42686.
impoundment
sự nhốt vào bãi rào (súc vật); ...
Thêm vào từ điển của tôi
42687.
intransitive
(ngôn ngữ học) nội dung (động t...
Thêm vào từ điển của tôi
42689.
sophy
(sử học) vua Ba tư ((thế kỷ) 16...
Thêm vào từ điển của tôi
42690.
tendinous
(thuộc) gân
Thêm vào từ điển của tôi