TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42741. bottle-brush bàn chải (để) cọ chai lọ

Thêm vào từ điển của tôi
42742. pea green màu lục hạt đậu

Thêm vào từ điển của tôi
42743. prosodiacal (thuộc) phép làm thơ

Thêm vào từ điển của tôi
42744. transpiration sự ra mồ hôi

Thêm vào từ điển của tôi
42745. accordion (âm nhạc) đàn xếp, đàn ăccoc

Thêm vào từ điển của tôi
42746. allusive có ý nói bóng gió, có ý ám chỉ,...

Thêm vào từ điển của tôi
42747. brent (động vật học) ngỗng trời brant...

Thêm vào từ điển của tôi
42748. picture show (như) picture-palace

Thêm vào từ điển của tôi
42749. semi-circumference nửa vòng tròn

Thêm vào từ điển của tôi
42750. accordionist người chơi đàn xếp, người chơi ...

Thêm vào từ điển của tôi