42741.
osteotomy
(y học) thủ thuật mở xương, thủ...
Thêm vào từ điển của tôi
42742.
cortices
(số nhiều) vỏ
Thêm vào từ điển của tôi
42743.
glumal
có mày
Thêm vào từ điển của tôi
42744.
inquisitional
(thuộc) sự điều tra, (thuộc) sự...
Thêm vào từ điển của tôi
42745.
sapid
thơm ngon, có vị (thức ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
42746.
clocking
ấp (gà)
Thêm vào từ điển của tôi
42748.
earshot
tầm nghe
Thêm vào từ điển của tôi
42749.
lusciousness
tính chất ngọt ngào; sự thơm ng...
Thêm vào từ điển của tôi
42750.
matutinal
(thuộc) buổi sáng, (thuộc) ban ...
Thêm vào từ điển của tôi