42801.
nicotinism
(y học) chứng nhiễm độc nicôtin
Thêm vào từ điển của tôi
42802.
oil plant
cây có dầu
Thêm vào từ điển của tôi
42803.
pop-eyed
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
42804.
ring ouzel
(động vật học) chim hét khoang ...
Thêm vào từ điển của tôi
42805.
whipper-in
người phụ trách chó (khi đi săn...
Thêm vào từ điển của tôi
42806.
arachnid
(động vật học) động vật thuộc l...
Thêm vào từ điển của tôi
42807.
fiddlestick
cái vĩ (để kéo viôlông)
Thêm vào từ điển của tôi
42808.
heirograph
chữ thầy tu, chữ tượng hình (cổ...
Thêm vào từ điển của tôi
42809.
howdah
bành voi; ghế đặt trên lưng voi
Thêm vào từ điển của tôi
42810.
in vitro
trong ống nghiệm, trên kính in-...
Thêm vào từ điển của tôi