42841.
papal
(thuộc) giáo hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
42842.
stipes
(như) stipe
Thêm vào từ điển của tôi
42843.
unitarian
(tôn giáo) (Unitarian) người th...
Thêm vào từ điển của tôi
42844.
intuitivism
(triết học) thuyết trực giác
Thêm vào từ điển của tôi
42845.
officinal
(y học) dùng làm thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
42846.
sea-cloth
(sân khấu) phông làm giả bờ biể...
Thêm vào từ điển của tôi
42847.
autarkic
(thuộc) chính sách tự cấp tự tú...
Thêm vào từ điển của tôi
42848.
cusec
cusec (đơn vị lưu lượng bằng 0,...
Thêm vào từ điển của tôi
42849.
free-trader
người chủ trương mậu dịch tự do
Thêm vào từ điển của tôi
42850.
lacunar
(thuộc) kẽ hở, (thuộc) lỗ khuyế...
Thêm vào từ điển của tôi