41361.
unscannable
không thể ngâm được (th ca)
Thêm vào từ điển của tôi
41362.
bowshot
tầm (xa của mũi) tên
Thêm vào từ điển của tôi
41363.
candescence
trạng thái nung trắng, trạng th...
Thêm vào từ điển của tôi
41364.
unpreparation
sự không sửa soạn, sự không chu...
Thêm vào từ điển của tôi
41365.
amygdaloid
tựa hạt hạnh
Thêm vào từ điển của tôi
41366.
hodman
người vác xô vữa, người vác sọt...
Thêm vào từ điển của tôi
41367.
invidiousness
tính dễ gây sự ghen ghét, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
41368.
phosphite
(hoá học) photphit
Thêm vào từ điển của tôi
41369.
placable
dễ làm cho nguôi; dễ dãi; dễ th...
Thêm vào từ điển của tôi
41370.
snow-broth
tuyến lẫn nước, tuyết tan
Thêm vào từ điển của tôi