41341.
plexus
(giải phẫu) đám rối
Thêm vào từ điển của tôi
41342.
sinologue
nhà Hán học
Thêm vào từ điển của tôi
41343.
surface noise
tiếng mặt (tiếng kim máy hát ch...
Thêm vào từ điển của tôi
41344.
candela
(vật lý) cađela
Thêm vào từ điển của tôi
41345.
coitus
sự giao cấu
Thêm vào từ điển của tôi
41346.
duskish
hơi tối, mờ mờ tối
Thêm vào từ điển của tôi
41347.
gold-fever
cơn sốt vàng
Thêm vào từ điển của tôi
41348.
overbuilt
xây trùm lên
Thêm vào từ điển của tôi
41350.
radiotherapy
(y học) phép chữa bằng tia X, p...
Thêm vào từ điển của tôi