41331.
flesh-fly
(động vật học) ruồi xanh, nhặng
Thêm vào từ điển của tôi
41332.
sand-bag
túi cát, bao cát
Thêm vào từ điển của tôi
41333.
archway
cổng tò vò
Thêm vào từ điển của tôi
41334.
caecum
(giải phẫu) ruột tịt
Thêm vào từ điển của tôi
41335.
fish-knife
dao cắt cá (ở bàn ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
41336.
tableaux
hoạt cảnh
Thêm vào từ điển của tôi
41337.
sand-bath
(hoá học) cái cách cát
Thêm vào từ điển của tôi
41338.
agnation
quan hệ phía cha
Thêm vào từ điển của tôi
41339.
avertable
có thể ngăn ngừa, có thể ngăn c...
Thêm vào từ điển của tôi
41340.
exhale
bốc lên, toả ra
Thêm vào từ điển của tôi