41331.
incubi
bóng đè
Thêm vào từ điển của tôi
41332.
pinafore
áo ngoài (trẻ con mặc ngoài cho...
Thêm vào từ điển của tôi
41334.
trustiness
(từ cổ,nghĩa cổ) tính chất đáng...
Thêm vào từ điển của tôi
41335.
activation
sự hoạt hoá
Thêm vào từ điển của tôi
41336.
cartulary
tập hồ sơ, tập sổ sách
Thêm vào từ điển của tôi
41337.
ditty-bag
túi đựng đồ lặt vặt (của thuỷ t...
Thêm vào từ điển của tôi
41338.
kindergarner
em học sinh mẫu giáo; bé đi vườ...
Thêm vào từ điển của tôi
41339.
pyxidia
(thực vật học) quả hộp
Thêm vào từ điển của tôi
41340.
sanguification
sự hoá thành máu, sự chuyển thà...
Thêm vào từ điển của tôi