41311.
broad bean
(thực vật học) đậu tằm
Thêm vào từ điển của tôi
41312.
childless
không có con
Thêm vào từ điển của tôi
41313.
spokesman
người phát ngôn
Thêm vào từ điển của tôi
41314.
stone-cold
lạnh như đá
Thêm vào từ điển của tôi
41315.
biogenesis
thuyết phát sinh sinh vật
Thêm vào từ điển của tôi
41316.
brachial
(giải phẫu) (thuộc) cánh tay; g...
Thêm vào từ điển của tôi
41317.
epical
thiên anh hùng ca, thiên sử thi
Thêm vào từ điển của tôi
41318.
palm-greasing
(thông tục) sự đút lót, sự đấm ...
Thêm vào từ điển của tôi
41319.
somnambulistic
(y học) (từ hiếm,nghĩa hiếm) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
41320.
water-line
(hàng hải) mớn nước, ngấn nước ...
Thêm vào từ điển của tôi