41291.
wrongly
không đúng, sai, sai lầm, sai t...
Thêm vào từ điển của tôi
41292.
indomitability
tính bất thường; tình trạng khô...
Thêm vào từ điển của tôi
41293.
rock-drill
cái khoan đá, máy khoan đá
Thêm vào từ điển của tôi
41294.
secularist
người theo chủ nghĩa thế tục
Thêm vào từ điển của tôi
41295.
subglacial
ở dưới mặt băng
Thêm vào từ điển của tôi
41296.
acropolis
vệ thành, thành phòng ngự (đặc ...
Thêm vào từ điển của tôi
41297.
frolicsome
thích vui nhộn, hay nô đùa
Thêm vào từ điển của tôi
41298.
hardihood
sự táo bạo; sự gan dạ, sự dũng ...
Thêm vào từ điển của tôi
41299.
infirmity
tính chất yếu đuối, tính chất ố...
Thêm vào từ điển của tôi