TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41261. diastole (y học) sự trương tim, tâm trươ...

Thêm vào từ điển của tôi
41262. inhibitable có thể ngăn chặn được, có thể h...

Thêm vào từ điển của tôi
41263. pierrette vai hề kịch câm

Thêm vào từ điển của tôi
41264. unswathe tháo băng; tháo t lót

Thêm vào từ điển của tôi
41265. amphipodous (động vật học) có chân hai loại...

Thêm vào từ điển của tôi
41266. electorship tư cách cử tri

Thêm vào từ điển của tôi
41267. fire-plug (viết tắt) F.P. chỗ lắp vòi rồn...

Thêm vào từ điển của tôi
41268. frequenter người hay lui tới (nơi nào); ng...

Thêm vào từ điển của tôi
41269. muezzin thầy tu báo giờ (thầy tu Hồi gi...

Thêm vào từ điển của tôi
41270. souteneur kẻ sống bám vào gái đĩ, kẻ đi đ...

Thêm vào từ điển của tôi