41281.
goodly
đẹp, có duyên
Thêm vào từ điển của tôi
41282.
henbane
(thực vật học) cây kỳ nham
Thêm vào từ điển của tôi
41283.
narghile
điếu ống
Thêm vào từ điển của tôi
41285.
sword-dance
điệu múa kiếm
Thêm vào từ điển của tôi
41286.
waterage
sự vận tải đường thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
41287.
faubourg
ngoại ô (nhất là của thành phố ...
Thêm vào từ điển của tôi
41288.
melanism
(y học) chứng nhiễm mêlanin, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
41290.
antimonic
(hoá học) Antimonic
Thêm vào từ điển của tôi