41241.
bullhead
(động vật học) cá bống biển
Thêm vào từ điển của tôi
41242.
linkboy
đứa bé vác cuốc
Thêm vào từ điển của tôi
41243.
acid-proof
chịu axit
Thêm vào từ điển của tôi
41244.
old-wife
bà già
Thêm vào từ điển của tôi
41245.
blind flying
(hàng không) sự lái mò (không t...
Thêm vào từ điển của tôi
41246.
bomb-bay
khoang để bom (trên máy bay)
Thêm vào từ điển của tôi
41247.
sesamoid
hình hạt vừng
Thêm vào từ điển của tôi
41248.
strenuousness
tính hăm hở, tính tích cực
Thêm vào từ điển của tôi
41250.
alternativity
khả năng chọn lựa (một trong ha...
Thêm vào từ điển của tôi