41381.
clavicle
(giải phẫu) xương đòn
Thêm vào từ điển của tôi
41382.
gamp
(thực vật học) cái ô (dù) to
Thêm vào từ điển của tôi
41383.
phosphorous
(thuộc) photpho; có chất photph...
Thêm vào từ điển của tôi
41384.
wadding
sự chèn; bông nỉ để chèn
Thêm vào từ điển của tôi
41386.
crenel
lỗ châu mai
Thêm vào từ điển của tôi
41387.
orographic
(thuộc) sơn văn học
Thêm vào từ điển của tôi
41388.
passionless
không sôi nổi, không say sưa, k...
Thêm vào từ điển của tôi
41389.
saccharic
(hoá học) Sacaric
Thêm vào từ điển của tôi
41390.
scherzo
(âm nhạc) khúc đùa cợt
Thêm vào từ điển của tôi