41411.
demagogy
chính sách mị dân
Thêm vào từ điển của tôi
41412.
didactics
lý luận dạy học
Thêm vào từ điển của tôi
41413.
goluptious
ngon, hợp khẩu vị (thức ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
41414.
hornless
không sừng
Thêm vào từ điển của tôi
41415.
noonday
buổi trưa, ban trưa, giữa trưa,...
Thêm vào từ điển của tôi
41416.
overcrop
làm bạc màu (vì trồng nhiều mà ...
Thêm vào từ điển của tôi
41417.
passport
hộ chiếu
Thêm vào từ điển của tôi
41418.
chylifaction
(sinh vật học) sự hoá thành dịc...
Thêm vào từ điển của tôi
41419.
dishorn
cắt sừng
Thêm vào từ điển của tôi
41420.
insriber
người viết, người khắc, người g...
Thêm vào từ điển của tôi