41391.
king-sized
có cỡ lớn, có cỡ to hơn cỡ thôn...
Thêm vào từ điển của tôi
41392.
outsell
bán được nhiều hơn; bán chạy hơ...
Thêm vào từ điển của tôi
41393.
ozonic
(hoá học) có ozon
Thêm vào từ điển của tôi
41395.
sylphlike
như thiên thần
Thêm vào từ điển của tôi
41396.
theratron
bom côban
Thêm vào từ điển của tôi
41397.
guano
bón bằng phân chim
Thêm vào từ điển của tôi
41398.
inchmeal
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lần lần, dần d...
Thêm vào từ điển của tôi
41399.
motordom
thuật chơi xe mô tô
Thêm vào từ điển của tôi
41400.
psy-war
(thông tục), (viết tắt) của ps...
Thêm vào từ điển của tôi