TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41441. pathos tính chất cảm động

Thêm vào từ điển của tôi
41442. safety film (điện ảnh) phim an toàn (cháy c...

Thêm vào từ điển của tôi
41443. broody đòi ấp (gà mái)

Thêm vào từ điển của tôi
41444. interlingua (như) interlanguage

Thêm vào từ điển của tôi
41445. phagedaane (y học) sâu quảng

Thêm vào từ điển của tôi
41446. rambunctious (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
41447. skald (sử học) người hát rong (Bắc-Âu...

Thêm vào từ điển của tôi
41448. spiderlike giống con nhện; (thuộc) nhện

Thêm vào từ điển của tôi
41449. torpedo-net lưới thép chống ngư lôi

Thêm vào từ điển của tôi
41450. annuity tiền góp hằng năm, tiền trả hằn...

Thêm vào từ điển của tôi