40991.
infrangibility
tính không bẻ gây được; tính kh...
Thêm vào từ điển của tôi
40992.
juvenilia
những tác phẩm viết trong lúc c...
Thêm vào từ điển của tôi
40993.
naughtiness
tính hư, tính tinh nghịch
Thêm vào từ điển của tôi
40994.
outsleep
ngủ lâu hơn, ngủ muộn hơn (thì ...
Thêm vào từ điển của tôi
40995.
pemphigus
(y học) bệnh pemfigut
Thêm vào từ điển của tôi
40996.
red lead
(hoá học) Minium
Thêm vào từ điển của tôi
40997.
sea fennel
(thực vật học) cỏ xanhpie
Thêm vào từ điển của tôi
40998.
thundery
có sấm sét; dông tố, bão tố
Thêm vào từ điển của tôi
41000.
heavy-footed
nặng nề chậm chạp
Thêm vào từ điển của tôi