41011.
ghee
bơ sữa trâu lỏng
Thêm vào từ điển của tôi
41012.
monotint
(như) monochromatic
Thêm vào từ điển của tôi
41013.
psychometry
khoa đo nghiệm tinh thần
Thêm vào từ điển của tôi
41014.
tale-bearer
người mách lẻo, người bịa đặt c...
Thêm vào từ điển của tôi
41015.
armour-bearer
(sử học) người hầu mang áo giáp...
Thêm vào từ điển của tôi
41016.
fraxinella
(thực vật học) cây bạch tiễn
Thêm vào từ điển của tôi
41018.
spatule
(động vật học) bộ phận hình thì...
Thêm vào từ điển của tôi
41019.
black book
(như) black-list
Thêm vào từ điển của tôi
41020.
cook-book
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) cookery-...
Thêm vào từ điển của tôi