41011.
whig
đng viên đng Uých (đng tiền thâ...
Thêm vào từ điển của tôi
41012.
hammer-smith
thợ quai búa (lò rèn...)
Thêm vào từ điển của tôi
41013.
shipowner
chủ tàu
Thêm vào từ điển của tôi
41014.
syncretic
(thuộc) thuyết hổ lốn
Thêm vào từ điển của tôi
41015.
amorist
người đa tình; người si tình; n...
Thêm vào từ điển của tôi
41016.
civil-spoken
lịch sự, phong nhã, nhã nhặn, c...
Thêm vào từ điển của tôi
41017.
congratulator
người chúc mừng, người khen ngợ...
Thêm vào từ điển của tôi
41018.
gilding
vàng mạ
Thêm vào từ điển của tôi
41019.
whiggish
(thuộc) đng Uých
Thêm vào từ điển của tôi