41031.
circumvolution
sự cuộn tròn, sự xoay quanh
Thêm vào từ điển của tôi
41033.
wind-flower
(thực vật học) cỏ chân ngỗng
Thêm vào từ điển của tôi
41034.
yawing
sự đi trệch đường (tàu thuỷ); s...
Thêm vào từ điển của tôi
41035.
drawing-pen
bút vẽ (bút sắt)
Thêm vào từ điển của tôi
41036.
earthiness
tính chất như đất; tính chất bằ...
Thêm vào từ điển của tôi
41037.
pomp
vẻ hoa lệ, vẻ tráng lệ, sự phô ...
Thêm vào từ điển của tôi
41038.
typewrite
đánh máy
Thêm vào từ điển của tôi
41039.
vagrancy
sự lang thang; lối sống lang th...
Thêm vào từ điển của tôi
41040.
bhang
cây gai dầu
Thêm vào từ điển của tôi