41031.
salable
dễ bán, có thể bán được
Thêm vào từ điển của tôi
41032.
black cap
mũ đen (của quan toà đội khi tu...
Thêm vào từ điển của tôi
41033.
microbic
(thuộc) vi trùng, (thuộc) vi kh...
Thêm vào từ điển của tôi
41034.
air-brick
gạch có lỗ
Thêm vào từ điển của tôi
41036.
encrimson
làm đỏ thắm, nhuộm đỏ thắm
Thêm vào từ điển của tôi
41037.
green stall
quầy bán rau quả
Thêm vào từ điển của tôi
41038.
illegatity
sự không hợp pháp; tính không h...
Thêm vào từ điển của tôi