TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41021. decapod (động vật học) giáp xác mười ch...

Thêm vào từ điển của tôi
41022. discommon rào (khu đất công)

Thêm vào từ điển của tôi
41023. ductless không ống, không ống dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
41024. flag-day ngày quyên tiền (những người đã...

Thêm vào từ điển của tôi
41025. impressional (thuộc) ấn tượng

Thêm vào từ điển của tôi
41026. marabout thầy tu Hồi giáo

Thêm vào từ điển của tôi
41027. new-born mới sinh

Thêm vào từ điển của tôi
41028. pinto (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vá (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
41029. psychoneurotic (y học) loạn thần kinh chức năn...

Thêm vào từ điển của tôi
41030. rompish thích nô đùa ầm ĩ

Thêm vào từ điển của tôi