41001.
paediatrics
(y học) khoa trẻ em
Thêm vào từ điển của tôi
41002.
proselyte
người mới quy y, người mới nhập...
Thêm vào từ điển của tôi
41003.
rasher
miếng mỡ mỏng, lá mỡ mỏng; khoa...
Thêm vào từ điển của tôi
41004.
hispid
(sinh vật học) có lông xồm xoàm...
Thêm vào từ điển của tôi
41005.
house-trained
được dạy cho không ỉa đái bậy r...
Thêm vào từ điển của tôi
41006.
philologist
nhà ngữ văn
Thêm vào từ điển của tôi
41007.
rashness
tính hấp tấp, tính vội vàng
Thêm vào từ điển của tôi
41008.
unfix
tháo ra, mở ra, cởi ra, bỏ ra
Thêm vào từ điển của tôi
41009.
asthma
bệnh hen, bệnh suyễn
Thêm vào từ điển của tôi
41010.
impudentness
tính trơ tráo, tính trơ trẽn, t...
Thêm vào từ điển của tôi