41001.
undersoil
đất dưới, đất cái
Thêm vào từ điển của tôi
41002.
parmesan
phó mát pacma ((cũng) parmesan ...
Thêm vào từ điển của tôi
41003.
undersold
bán rẻ hơn (các cửa hàng khác)
Thêm vào từ điển của tôi
41004.
purgation
sự làm sạch, sự làm cho trong s...
Thêm vào từ điển của tôi
41005.
amiability
sự tử tế, sự tốt bụng
Thêm vào từ điển của tôi
41006.
denizen
người ở, cư dân
Thêm vào từ điển của tôi
41007.
feculence
sự có cặn
Thêm vào từ điển của tôi
41008.
introspect
tự xem xét nội
Thêm vào từ điển của tôi
41009.
call-signal
tín hiệu, điện tín (của một đài...
Thêm vào từ điển của tôi
41010.
exaggerative
thổi phồng, phóng đại, cường đi...
Thêm vào từ điển của tôi