41001.
pinnule
(thực vật học) lá chét con (của...
Thêm vào từ điển của tôi
41002.
reiver
kẻ cướp
Thêm vào từ điển của tôi
41003.
shieling
(Ê-cốt) đồng cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
41004.
submersion
sự dìm xuống nước, sự nhận chìm...
Thêm vào từ điển của tôi
41005.
anorganic
(hoá học) vô cơ
Thêm vào từ điển của tôi
41006.
beetling
cheo leo, nhô ra
Thêm vào từ điển của tôi
41007.
hindbrain
(giải phẫu) não sau
Thêm vào từ điển của tôi
41009.
elusory
hay lảng tránh (người...); có t...
Thêm vào từ điển của tôi
41010.
jingle
tiếng leng keng (chuông nhỏ); t...
Thêm vào từ điển của tôi