TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40971. thermotherapy (y học) phép chữa (bệnh) bằng n...

Thêm vào từ điển của tôi
40972. unfetter tháo xiềng, mở cùm

Thêm vào từ điển của tôi
40973. illume (thơ ca) soi sáng, làm sáng tỏ ...

Thêm vào từ điển của tôi
40974. larghetto (âm nhạc) rất chậm

Thêm vào từ điển của tôi
40975. proscenium phía trước sân khấu, phía ngoài...

Thêm vào từ điển của tôi
40976. seigniorial (thuộc) lãnh chúa

Thêm vào từ điển của tôi
40977. thermotropism (thực vật học) tính hướng nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
40978. ventage lỗ thủng; lỗ thông hơi

Thêm vào từ điển của tôi
40979. vigorousness tính chất mạnh khoẻ cường tráng

Thêm vào từ điển của tôi
40980. cat-sleep giấc ngủ ngắn

Thêm vào từ điển của tôi