TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40971. foreclose ngăn không cho hưởng

Thêm vào từ điển của tôi
40972. humanization sự làm cho có lòng nhân đạo; sự...

Thêm vào từ điển của tôi
40973. olden (từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) xư...

Thêm vào từ điển của tôi
40974. shop-soiled bẩn bụi, phai màu (vì bày hàng)

Thêm vào từ điển của tôi
40975. systylous (thực vật học) hợp vòi (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
40976. libretto lời nhạc kịch

Thêm vào từ điển của tôi
40977. phosphorous (thuộc) photpho; có chất photph...

Thêm vào từ điển của tôi
40978. wadding sự chèn; bông nỉ để chèn

Thêm vào từ điển của tôi
40979. consecration sự hiến dâng

Thêm vào từ điển của tôi
40980. electrolyze (hoá học) điện phân

Thêm vào từ điển của tôi