40951.
like-mindedness
sự cùng một khuynh hướng, sự cù...
Thêm vào từ điển của tôi
40952.
observation post
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) tr...
Thêm vào từ điển của tôi
40953.
softish
hơi mềm
Thêm vào từ điển của tôi
40954.
sottish
nghiện rượu bí tỉ
Thêm vào từ điển của tôi
40955.
unionist
đoàn viên công đoàn, đoàn viên ...
Thêm vào từ điển của tôi
40956.
adespota
những tác phẩm khuyết danh
Thêm vào từ điển của tôi
40957.
bubonocele
(y học) thoát vị bẹn
Thêm vào từ điển của tôi
40958.
check-nut
(kỹ thuật) đai ốc hãm
Thêm vào từ điển của tôi
40960.
fornicate
gian dâm, thông dâm (với gái ch...
Thêm vào từ điển của tôi