TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40951. objurgation sự trách móc, sự quở trách, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
40952. psoriasis (y học) bệnh vảy nến

Thêm vào từ điển của tôi
40953. reticule (như) reticle

Thêm vào từ điển của tôi
40954. intermediacy tình trạng ở giữa, tình trạng t...

Thêm vào từ điển của tôi
40955. audiphone máy tăng sức nghe

Thêm vào từ điển của tôi
40956. cashier thủ quỹ

Thêm vào từ điển của tôi
40957. oblate (tôn giáo) người tu hiểu hết tà...

Thêm vào từ điển của tôi
40958. sociometry Khoa so quan hệ xã hội (nghiên ...

Thêm vào từ điển của tôi
40959. sugar-refiner người tinh chế đường

Thêm vào từ điển của tôi
40960. chartermember uỷ viên sáng lập (một tổ chức)

Thêm vào từ điển của tôi