TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40961. bootback (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đánh già...

Thêm vào từ điển của tôi
40962. dancing-party dạ hội nhảy, dạ hội khiêu vũ

Thêm vào từ điển của tôi
40963. desiccate làm khô, sấy khô

Thêm vào từ điển của tôi
40964. ducat đồng đuca (tiền vàng xưa ở Châu...

Thêm vào từ điển của tôi
40965. gascon người xứ Ga-xcô-nhơ

Thêm vào từ điển của tôi
40966. light-brain người đầu óc rỗng tuếch, người ...

Thêm vào từ điển của tôi
40967. skew-eyed có mắt lác

Thêm vào từ điển của tôi
40968. tubbish hơi béo, hơi phệ

Thêm vào từ điển của tôi
40969. wiliness tính xo trá, tính quỷ quyệt

Thêm vào từ điển của tôi
40970. a fortiori huống hồ, huống là

Thêm vào từ điển của tôi