TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40961. labour-market số lượng công nhân sãn có (để c...

Thêm vào từ điển của tôi
40962. lessor chủ cho thuê theo hợp đồng (nhà...

Thêm vào từ điển của tôi
40963. litigiousness tính có thể thích tranh chấp

Thêm vào từ điển của tôi
40964. post-nuptial sau khi cưới

Thêm vào từ điển của tôi
40965. ruddle đất son đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
40966. extravagancy tính quá mức, tính quá độ; tính...

Thêm vào từ điển của tôi
40967. glow-lamp đèn nóng sáng

Thêm vào từ điển của tôi
40968. naturalist nhà tự nhiên học

Thêm vào từ điển của tôi
40969. vizier tể tướng (A-rập), vizia

Thêm vào từ điển của tôi
40970. intrepidness tính gan dạ, tính dũng cảm

Thêm vào từ điển của tôi